اكتب أي كلمة!

"go on at" بـVietnamese

cằn nhằnphàn nàn liên tục

التعريف

Lặp đi lặp lại việc phàn nàn hoặc chỉ trích ai đó một cách gây khó chịu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cách nói thân mật, chủ yếu dùng với một người cụ thể (ví dụ: 'She keeps going on at me'). Không dùng khi nói về việc tiếp tục hoạt động nào đó.

أمثلة

My mom always goes on at me about my homework.

Mẹ tôi lúc nào cũng **cằn nhằn** tôi về bài tập về nhà.

Please stop going on at your brother. He did his best.

Đừng **cằn nhằn** anh trai em nữa. Anh ấy đã cố gắng rồi.

The teacher goes on at us if we're late.

Thầy giáo sẽ **cằn nhằn** chúng tôi nếu đến muộn.

She keeps going on at him for not doing the dishes.

Cô ấy cứ **cằn nhằn** anh ấy vì không rửa bát.

Don't go on at me about my phone—I'm being responsible.

Đừng **cằn nhằn** tôi về điện thoại của mình—tôi dùng nó rất có trách nhiệm.

My dad used to go on at me to clean my room every Saturday.

Bố tôi thường **cằn nhằn** tôi phải dọn phòng mỗi thứ Bảy.