اكتب أي كلمة!

"go off" بـVietnamese

reo lên (chuông/báo thức)nổ (bom)tắt (đèn/máy móc)bị hỏng (đồ ăn)

التعريف

Diễn tả việc chuông hoặc báo thức reo lên, bom nổ, đèn hoặc máy móc tắt, hoặc đồ ăn bị hỏng không còn ăn được.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Hầu hết dùng trong giao tiếp hằng ngày như 'chuông reo', 'bom nổ', 'đèn tắt' hoặc 'đồ ăn bị hỏng'. Nghĩa chính xác tùy vào ngữ cảnh.

أمثلة

My alarm goes off at 6 a.m. every day.

Chuông báo thức của tôi **reo lên** lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.

Be careful! That bomb could go off at any moment.

Cẩn thận! Quả bom đó có thể **nổ** bất cứ lúc nào.

The lights suddenly went off during the storm.

Trong cơn bão, đèn bỗng dưng **tắt**.

My milk has gone off—it smells terrible!

Sữa của tôi **bị hỏng** rồi—mùi tệ quá!

The fire alarm went off just as I was getting out of the shower.

Báo cháy **reo lên** đúng lúc tôi vừa bước ra khỏi phòng tắm.

Sorry I didn't answer—my phone went off and I didn't hear it.

Xin lỗi vì tôi không nghe máy—điện thoại tôi **reo** mà tôi không nghe thấy.