"go into detail" بـVietnamese
التعريف
Trình bày hoặc giải thích một vấn đề với nhiều thông tin chi tiết, không chỉ nói chung chung.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường công việc, học thuật, kỹ thuật khi cần trình bày cụ thể hơn yêu cầu chung. Không giống 'explain' mà có nghĩa chi tiết, cụ thể hơn.
أمثلة
Please go into detail about your experience.
Hãy **đi vào chi tiết** về kinh nghiệm của bạn.
The teacher asked him to go into detail in his answer.
Giáo viên đã yêu cầu anh ấy **đi vào chi tiết** trong câu trả lời của mình.
She didn't go into detail about the reason.
Cô ấy đã không **đi vào chi tiết** về lý do.
If you want me to go into detail, I can show you all the data.
Nếu bạn muốn tôi **đi vào chi tiết**, tôi có thể cho bạn xem toàn bộ dữ liệu.
We don't have time to go into detail right now, but I can email you later.
Hiện tại chúng ta không có thời gian để **đi vào chi tiết**, nhưng tôi có thể gửi email cho bạn sau.
He tends to go into detail even when it's not necessary.
Anh ấy thường **đi vào chi tiết** dù không cần thiết.