اكتب أي كلمة!

"go forth" بـIndonesian

majupergi ke depan

التعريف

Tiến về phía trước, rời khỏi nơi nào đó, hoặc làm gì đó với mục đích cụ thể, thường dùng trong các dịp trang trọng hoặc truyền cảm hứng.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

'Go forth' là biểu đạt trang trọng, hơi cổ. Thường dùng trong diễn văn, văn chương hay các câu mang tính truyền cảm hứng ('Go forth and prosper'). Trong nói chuyện thông thường, nên dùng 'move forward' hoặc 'go ahead'.

أمثلة

The group was ready to go forth into the unknown.

Nhóm đã sẵn sàng **tiến về phía trước** vào nơi chưa biết.

He felt inspired to go forth and make a difference.

Anh cảm thấy được truyền động lực để **maju** và tạo ra sự khác biệt.

You must go forth with courage.

Bạn phải **tiến về phía trước** với lòng can đảm.

It's time to go forth and see what happens.

Đã đến lúc **tiến về phía trước** và xem điều gì xảy ra.

May you go forth with wisdom and strength.

Chúc bạn **tiến về phía trước** bằng trí tuệ và sức mạnh.

They told the hero to go forth and bring peace to the land.

Họ bảo người anh hùng hãy **tiến về phía trước** để mang lại hòa bình cho vùng đất này.