اكتب أي كلمة!

"go down in flames" بـVietnamese

thất bại thảm hạisụp đổ hoàn toàn

التعريف

Khi một điều gì đó, như dự án hay kế hoạch, thất bại hoàn toàn và rất rõ ràng trước mọi người.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thành ngữ sử dụng trong hoàn cảnh thất bại lớn, công khai và đôi khi gây xấu hổ. Không dùng cho thất bại nhỏ hoặc cá nhân.

أمثلة

The company went down in flames after just one year.

Công ty đó **thất bại thảm hại** chỉ sau một năm.

His plan to fix the car went down in flames.

Kế hoạch sửa chiếc xe của anh ấy **đã thất bại thảm hại**.

Their new product went down in flames in the market.

Sản phẩm mới của họ **thất bại thảm hại** trên thị trường.

Her speech went down in flames because she forgot her notes.

Bài phát biểu của cô ấy **thất bại thảm hại** vì quên ghi chú.

I thought the team had a chance, but they went down in flames in the finals.

Tôi tưởng đội có cơ hội nhưng họ **thất bại thảm hại** ở trận chung kết.

That movie went down in flames—nobody wanted to watch it after opening weekend.

Bộ phim đó **thất bại thảm hại**—không ai muốn xem sau tuần đầu ra rạp.