اكتب أي كلمة!

"go bad" بـVietnamese

bị hỏngbị thiubị hư

التعريف

Thường dùng để chỉ thức ăn bị hỏng không còn ăn được, hoặc tình trạng, chất lượng của một thứ gì đó tệ đi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi đồ ăn bị hỏng: 'sữa bị hỏng', cũng có thể dùng cho tình huống, mối quan hệ xấu đi. Không dùng trong văn viết trang trọng và không giống với 'go wrong'.

أمثلة

The milk will go bad if you leave it out of the fridge.

Sữa sẽ **bị hỏng** nếu bạn để ngoài tủ lạnh.

The bread has gone bad. It’s moldy.

Bánh mì đã **bị mốc** rồi.

Don’t eat the chicken if it smells like it has gone bad.

Đừng ăn thịt gà nếu nó có mùi như đã **bị hỏng**.

How long does it take for eggs to go bad?

Trứng để bao lâu thì **bị hỏng**?

After a week, the fruit started to go bad, so we made a smoothie.

Sau một tuần, hoa quả bắt đầu **bị hỏng**, nên chúng tôi làm sinh tố.

Our plans really went bad after the storm hit.

Sau cơn bão, dự định của chúng tôi thực sự **xấu đi**.