اكتب أي كلمة!

"go after" بـVietnamese

theo đuổicố gắng đạt được

التعريف

Cố gắng theo đuổi, đạt được hoặc bắt lấy một điều gì đó hoặc ai đó. Có thể dùng theo nghĩa đuổi theo thật hoặc nỗ lực cho mục tiêu nào đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, cả nghĩa đuổi theo thực tế lẫn nỗ lực đạt mục tiêu. 'Go after' hàm ý sự kiên trì, khác với 'go for' chỉ là thử.

أمثلة

The dog went after the ball.

Con chó **đuổi theo** quả bóng.

I want to go after my dreams.

Tôi muốn **theo đuổi** ước mơ của mình.

She decided to go after a new job.

Cô ấy quyết định sẽ **theo đuổi** công việc mới.

If you want something, you have to go after it.

Nếu bạn muốn điều gì đó, bạn phải **theo đuổi** nó.

He’s going after a scholarship this year.

Năm nay, anh ấy đang **theo đuổi** học bổng.

The police went after the suspect right away.

Cảnh sát đã **đuổi theo** nghi phạm ngay lập tức.