اكتب أي كلمة!

"gnawed" بـIndonesian

gặmdằn vặt (cảm xúc)

التعريف

‘Gnawed’ nghĩa là bị gặm nhiều lần (thường do con vật), hoặc bị cảm xúc hoặc suy nghĩ làm dằn vặt kéo dài.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Cả nghĩa đen (vật bị gặm bởi con vật) và nghĩa bóng (bị cảm xúc 'gặm nhấm' lâu dài như 'gnawed by guilt') đều phổ biến trong văn viết, hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

The dog gnawed the bone for hours.

Con chó **gặm** xương suốt hàng giờ.

The chair legs were gnawed by mice.

Chân ghế bị chuột **gặm**.

He felt gnawed by guilt.

Anh cảm thấy bị tội lỗi **dằn vặt**.

The old rope was badly gnawed and almost broke.

Sợi dây cũ bị **gặm** rất nặng và suýt đứt.

Worries about the future gnawed at her all night.

Nỗi lo về tương lai **dằn vặt** cô ấy suốt đêm.

The rabbit had gnawed through the garden fence.

Con thỏ đã **gặm thủng** hàng rào vườn.