"glyph" بـVietnamese
التعريف
Chữ hình là ký hiệu hay biểu tượng dùng để thể hiện một ký tự, chữ cái hoặc ý nghĩa, thường thấy ở văn tự cổ hoặc trong các phông chữ máy tính.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh hệ thống chữ viết, thiết kế kiểu chữ hay khảo cổ. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
The ancient stone had a strange glyph carved into it.
Hòn đá cổ có một **chữ hình** lạ được khắc lên.
Each letter in this font has its own glyph.
Mỗi chữ cái trong font này đều có **chữ hình** riêng.
He studied the Mayan glyphs to understand their language.
Anh ấy nghiên cứu các **chữ hình** của người Maya để hiểu ngôn ngữ của họ.
This glyph doesn’t exist in the English alphabet.
**Chữ hình** này không có trong bảng chữ cái tiếng Anh.
Some video games use magical glyphs as part of their puzzles.
Một số trò chơi điện tử sử dụng **chữ hình** ma thuật trong câu đố.
Designers often create custom glyphs for logos to make them unique.
Các nhà thiết kế thường tạo **chữ hình** riêng cho logo để nổi bật.