"glut" بـVietnamese
التعريف
Khi có nguồn cung lớn hơn rất nhiều so với nhu cầu, gọi là 'sự dư thừa'. Thường dùng khi trên thị trường có quá nhiều hàng hoá không bán được.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này trang trọng, thường dùng trong kinh tế: 'glut of'. Không dùng mô tả người. Hơn 'surplus', vì nó gây vấn đề cho thị trường.
أمثلة
There is a glut of tomatoes this year.
Năm nay có **sự dư thừa** cà chua.
A glut of cheap clothes has lowered prices.
**Sự dư thừa** quần áo giá rẻ đã làm giảm giá.
After the holiday, there was a glut of unsold toys.
Sau kỳ nghỉ có **sự dư thừa** đồ chơi chưa bán.
The tech industry is facing a glut of workers with similar skills.
Ngành công nghệ đang đối mặt với **sự dư thừa** lao động có kỹ năng tương tự.
When there’s a glut on the market, companies often cut production.
Khi trên thị trường có **sự dư thừa**, các công ty thường giảm sản xuất.
We ended up with a glut of dessert because everyone brought a cake.
Mọi người đều mang bánh nên chúng tôi có **sự dư thừa** món tráng miệng.