اكتب أي كلمة!

"glued to" بـIndonesian

dán mắt vàochăm chú vào

التعريف

Rất chú ý và tập trung vào một thứ đến mức không quan tâm đến điều gì khác, thường dùng với màn hình, sách hoặc sự kiện.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Mang tính ẩn dụ, thường dùng trong văn nói với màn hình, sách hoặc các sự kiện thú vị, không phải dán thật.

أمثلة

He was glued to the TV all night.

Anh ấy đã **dán mắt vào** TV cả đêm.

The kids are glued to their phones.

Bọn trẻ **dán mắt vào** điện thoại của mình.

She was glued to her book for hours.

Cô ấy đã **dán mắt vào** cuốn sách trong nhiều giờ.

Everyone was glued to the screen during the big game.

Mọi người đều **dán mắt vào** màn hình trong trận đấu lớn.

I was so glued to my laptop, I didn't hear you come in.

Tôi **dán mắt vào** laptop đến mức không nghe thấy bạn vào.

You'll find her glued to her tablet whenever there's a new episode out.

Bạn sẽ thấy cô ấy **dán mắt vào** máy tính bảng mỗi khi có tập mới.