اكتب أي كلمة!

"globetrotter" بـVietnamese

người du lịch vòng quanh thế giới

التعريف

Người thường xuyên đi du lịch đến nhiều quốc gia khác nhau, thường là để tận hưởng hoặc phiêu lưu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng để ca ngợi những người có kinh nghiệm du lịch dày dạn. Mang sắc thái vui vẻ, nhiệt huyết hơn 'traveler'. Hay dùng trên mạng xã hội.

أمثلة

My aunt is a real globetrotter; she has visited over thirty countries.

Dì tôi là một **người du lịch vòng quanh thế giới** thực thụ; bà ấy đã đến hơn ba mươi quốc gia.

He dreams of becoming a globetrotter and seeing the world.

Anh ấy mơ ước trở thành một **người du lịch vòng quanh thế giới** và khám phá thế giới.

A globetrotter needs a reliable passport and suitcase.

Một **người du lịch vòng quanh thế giới** cần có hộ chiếu và vali đáng tin cậy.

He’s such a globetrotter—one day he’s in Tokyo, the next he’s posting photos from Brazil!

Anh ấy đúng là một **người du lịch vòng quanh thế giới**—hôm nay ở Tokyo, hôm sau đã đăng ảnh từ Brazil!

As a globetrotter, she’s always telling fascinating travel stories at parties.

Là một **người du lịch vòng quanh thế giới**, cô ấy luôn kể những câu chuyện du lịch thú vị ở các buổi tiệc.

If you love adventure, maybe the globetrotter lifestyle is for you.

Nếu bạn yêu thích phiêu lưu, có thể lối sống của một **người du lịch vòng quanh thế giới** phù hợp với bạn.