"gloaming" بـVietnamese
التعريف
Khoảng thời gian ngay sau khi mặt trời lặn, trước khi trời tối hẳn; ánh sáng mờ ảo lúc chập tối.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Hoàng hôn' hoặc 'chạng vạng' chủ yếu xuất hiện trong văn thơ hoặc ngôn ngữ miêu tả lãng mạn, ít dùng trong hội thoại thường ngày.
أمثلة
The sky turns purple in the gloaming.
Bầu trời chuyển sang màu tím vào lúc **hoàng hôn**.
We walked home together in the gloaming.
Chúng tôi cùng nhau đi bộ về nhà trong **hoàng hôn**.
Birds sing softly in the gloaming.
Chim hót khẽ vào lúc **hoàng hôn**.
There's something magical about the quiet in the gloaming.
Có điều gì đó kỳ diệu trong sự yên tĩnh của **hoàng hôn**.
In the gloaming, the world seems to pause for a moment.
Trong **hoàng hôn**, thế giới như dừng lại trong một khoảnh khắc.
My grandmother used to tell stories by the firelight in the gloaming.
Bà tôi thường kể chuyện bên ánh lửa vào lúc **hoàng hôn**.