"glittery" بـVietnamese
التعريف
Có những hạt nhỏ sáng lấp lánh hoặc phát sáng khi có ánh sáng chiếu vào. Thường dùng để miêu tả quần áo, trang điểm hay đồ trang trí.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Glittery' thường dùng cho thời trang, mỹ phẩm hoặc đồ trang trí. Không dùng để miêu tả kim loại sáng bóng; khi đó nên dùng 'shiny' hoặc 'sparkling'.
أمثلة
She wore a glittery dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy **lấp lánh** tới bữa tiệc.
The card was covered with glittery stars.
Tấm thiệp được phủ đầy những ngôi sao **lấp lánh**.
She likes glittery nail polish.
Cô ấy thích sơn móng tay **lấp lánh**.
I love how your eyeshadow looks so glittery in the sunlight.
Tớ thích cách phấn mắt của bạn trông **lấp lánh** dưới ánh nắng.
This wrapping paper is really glittery, so be careful—glitter gets everywhere!
Giấy gói quà này thật sự **lấp lánh**, cẩn thận nhé—kim tuyến sẽ dính khắp nơi!
He bought a pair of glittery shoes for the dance competition.
Anh ấy đã mua một đôi giày **lấp lánh** cho cuộc thi nhảy.