اكتب أي كلمة!

"glitters" بـVietnamese

lấp lánhsáng lấp lánh

التعريف

Tỏa sáng với nhiều tia sáng nhỏ lấp lánh. Cũng có thể chỉ thứ gì đó trông hấp dẫn hoặc nổi bật vì sự lấp lánh ấy.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho vật phản chiếu hoặc phát sáng như sao, trang sức, mặt nước. Thành ngữ 'All that glitters is not gold' nghĩa là 'Không phải cái gì lấp lánh cũng là vàng.' Từ này mang tính miêu tả, văn thơ hơn 'shine'.

أمثلة

The snow glitters in the morning sun.

Tuyết **lấp lánh** dưới ánh mặt trời buổi sáng.

Her necklace glitters when the light hits it.

Khi ánh sáng chiếu vào, chiếc vòng cổ của cô ấy **lấp lánh**.

The lake glitters at sunset.

Hồ nước **lấp lánh** khi hoàng hôn xuống.

All that glitters isn't gold.

Không phải thứ gì **lấp lánh** cũng là vàng.

Her dress glitters under the party lights and catches everyone's attention.

Chiếc váy của cô ấy **lấp lánh** dưới ánh đèn bữa tiệc và thu hút mọi ánh nhìn.

The city skyline glitters beautifully at night.

Đường chân trời của thành phố **lấp lánh** tuyệt đẹp vào ban đêm.