"glided" بـVietnamese
التعريف
Chỉ chuyển động nhẹ nhàng, yên lặng và mượt mà, thường là qua không khí hoặc trên một bề mặt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng để tả chim, máy bay hoặc động tác người di chuyển một cách uyển chuyển. Mang nét trang trọng, tao nhã hơn từ 'trượt' (slid), nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, êm ái.
أمثلة
The swan glided across the lake.
Con thiên nga **lướt đi** trên mặt hồ.
The plane glided down to the runway.
Chiếc máy bay **lướt xuống** đường băng.
She glided across the dance floor.
Cô ấy **lướt đi** trên sàn khiêu vũ.
He glided into the meeting, barely making a sound.
Anh ấy **lướt vào** phòng họp gần như không phát ra tiếng động.
The leaves glided gently to the ground in the autumn breeze.
Những chiếc lá **nhẹ nhàng lướt xuống** mặt đất trong làn gió thu.
Time just glided by during the holiday.
Thời gian trong kỳ nghỉ **lặng lẽ trôi qua**.