"gleamed" بـVietnamese
التعريف
Tỏa ra ánh sáng rực rỡ hoặc phản chiếu ánh sáng; cũng chỉ thứ gì đó trông sạch bóng hoặc mới mẻ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng với vật sáng bóng như kim loại, mắt, nước; mang tính mô tả, văn chương. Có thể dùng ẩn dụ cho cảm xúc (ví dụ: 'đôi mắt gleamed với niềm hạnh phúc').
أمثلة
The silver plate gleamed on the table.
Chiếc đĩa bạc **lấp lánh** trên bàn.
Her eyes gleamed with happiness.
Đôi mắt cô ấy **lấp lánh** vì hạnh phúc.
The clean floor gleamed in the sunlight.
Sàn nhà sạch sẽ **sáng bóng** dưới ánh mặt trời.
His new car gleamed as he drove down the street.
Chiếc xe mới của anh ấy **bóng loáng** khi chạy trên phố.
After the rain, the leaves gleamed in the sunlight.
Sau mưa, những chiếc lá **lấp lánh** trong ánh mặt trời.
She smiled, and her teeth gleamed brilliantly.
Cô ấy cười, và hàm răng **sáng bóng** rực rỡ.