اكتب أي كلمة!

"glaring" بـVietnamese

chóirõ ràng (sai sót)nhìn giận dữ

التعريف

Rất sáng, dễ gây khó chịu cho mắt. Cũng dùng để chỉ điều gì đó quá rõ ràng hoặc ánh nhìn giận dữ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'glaring lights' là ánh sáng chói gây khó chịu. 'glaring mistake' là lỗi rõ ràng khó bỏ qua. 'glaring at someone' nghĩa là nhìn ai đó với ánh mắt giận dữ.

أمثلة

The glaring sun made it hard to see.

Ánh nắng **chói** khiến tôi không nhìn rõ.

There was a glaring mistake in the report.

Có một sai sót **rõ ràng** trong báo cáo.

She gave him a glaring look when he lied.

Cô ấy đã nhìn anh với ánh mắt **giận dữ** khi anh nói dối.

That was a glaring error—how did no one notice?

Đó là một **sai sót rõ ràng**—sao không ai nhận ra nhỉ?

He sat in the meeting with a glaring expression, not saying a word.

Anh ta ngồi trong cuộc họp với vẻ mặt **giận dữ**, không nói một lời nào.

The glaring light from the car headlights woke me up.

Ánh sáng **chói** từ đèn pha ô tô làm tôi tỉnh giấc.