اكتب أي كلمة!

"gladstone" بـVietnamese

vali gladstonetúi gladstone

التعريف

Vali gladstone là chiếc túi du lịch lớn, chắc chắn, có khung cứng, thường làm bằng da và mở ở phía trên để đựng quần áo hoặc đồ dùng cá nhân.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Vali gladstone' là từ khá cổ hoặc trang trọng, thường thấy trong sách hoặc phim về thời xưa; ít dùng trong đời sống hàng ngày hiện đại.

أمثلة

He packed his clothes in a gladstone for the trip.

Anh ấy đã xếp quần áo vào **vali gladstone** để đi du lịch.

The old gladstone was heavy and hard to carry.

**Vali gladstone** cũ rất nặng và khó mang theo.

A gladstone is usually made of leather.

**Vali gladstone** thường được làm bằng da.

He lifted his father's old gladstone from the attic, dusted it off, and smiled at the memories.

Anh ấy nhấc chiếc **vali gladstone** cũ của cha từ trên gác xuống, phủi bụi và mỉm cười khi nhớ lại kỷ niệm.

Travelers in the nineteenth century often carried a gladstone instead of modern suitcases.

Vào thế kỷ 19, khách du lịch thường mang **vali gladstone** thay vì va li hiện đại.

I've only seen a gladstone in antique shops or old movies—they're quite rare now.

Tôi chỉ thấy **vali gladstone** trong tiệm đồ cổ hoặc các bộ phim cũ — giờ rất hiếm gặp.