اكتب أي كلمة!

"give yourself up" بـVietnamese

đầu thútự ra đầu hàng

التعريف

Cụm từ này nghĩa là tự nguyện ra trình diện với công an hoặc chính quyền, thường vì đã phạm tội. Đôi khi cũng dùng với nghĩa chấp nhận một tình huống và không chống lại nữa.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh pháp luật: 'đầu thú với cảnh sát'. Đôi lúc có thể dùng bóng gió về việc thôi chống đối. Phổ biến trong lời nói hàng ngày, không dùng trong văn bản quá trang trọng.

أمثلة

He decided to give himself up to the police.

Anh ấy đã quyết định **đầu thú** với công an.

If you are guilty, it is better to give yourself up.

Nếu bạn có tội, tốt hơn nên **đầu thú**.

The criminal didn't want to give himself up.

Tên tội phạm không muốn **đầu thú**.

After a week on the run, she finally chose to give herself up.

Sau một tuần lẩn trốn, cô ấy cuối cùng đã chọn **đầu thú**.

Sometimes it's best to give yourself up and face the consequences.

Đôi khi tốt nhất là nên **đầu thú** và đối mặt với hậu quả.

He couldn't run forever; eventually, he had to give himself up.

Anh ấy không thể chạy mãi; cuối cùng cũng phải **đầu thú**.