"give life to" بـVietnamese
التعريف
Khiến cho điều gì đó trở nên sống động, hấp dẫn hoặc có sức sống hơn trước; làm cho cái gì vốn tẻ nhạt, khô khan trở thành đầy sức sống.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng với nghệ thuật, truyện, bài nói, không dùng để chỉ tạo ra sự sống thực sự mà là truyền cảm hứng, khiến mọi thứ sinh động hơn.
أمثلة
Music can give life to a boring party.
Âm nhạc có thể **thổi hồn vào** một bữa tiệc buồn tẻ.
A good teacher can give life to a difficult subject.
Một giáo viên giỏi có thể **thổi hồn vào** một môn học khó.
The artist's colors give life to the painting.
Màu sắc của nghệ sĩ **làm sống động** bức tranh.
Her passionate speech really gave life to the event.
Bài phát biểu đầy nhiệt huyết của cô ấy thực sự đã **thổi hồn vào** sự kiện.
Adding plants and lights can give life to any dull room.
Thêm cây và đèn có thể **làm sống động** bất cứ căn phòng đơn điệu nào.
It’s amazing how a few words can give life to a simple story.
Thật ngạc nhiên khi chỉ vài từ có thể **thổi hồn vào** một câu chuyện đơn giản.