اكتب أي كلمة!

"give it to" بـVietnamese

đưa chochuyển chola mắng (nặng lời nói)

التعريف

Để đưa tận tay hoặc chuyển vật gì đó cho ai đó. Đôi khi cũng dùng để chỉ việc nói chuyện thẳng thắn hoặc la mắng ai.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói không trang trọng; tùy ngữ cảnh mà là đưa tận tay hay mắng nhiếc. Thường đi kèm đại từ ('give it to tôi/anh ấy').

أمثلة

Please give it to your teacher after class.

Làm ơn **chuyển cho** giáo viên của bạn sau giờ học.

Can you give it to me now?

Bạn có thể **đưa cho** tôi bây giờ không?

Don't forget to give it to your mother.

Đừng quên **đưa cho** mẹ bạn nhé.

If you're finished with the book, just give it to Sarah.

Nếu bạn đọc xong cuốn sách, hãy **đưa cho** Sarah nhé.

Wow, the boss really gave it to him in that meeting!

Trời, sếp đã **la mắng** anh ấy dữ dội ở cuộc họp đó!

Just give it to me straight—what happened?

Nói **thẳng cho** tôi biết—chuyện gì đã xảy ra?