اكتب أي كلمة!

"give into" بـVietnamese

chịu thuanhượng bộđầu hàng

التعريف

Sau khi chống cự, cuối cùng đồng ý hoặc chấp nhận điều gì đó như áp lực, mong muốn hoặc yêu cầu của người khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật khi nói về việc chịu áp lực bên ngoài hoặc không cưỡng được ham muốn của bản thân. Lưu ý cấu trúc đúng là 'give in to'.

أمثلة

She finally gave into her son's request for ice cream.

Cuối cùng cô ấy đã **chịu thua** trước đề nghị ăn kem của con trai.

Don't give into peer pressure.

Đừng **chịu thua** trước áp lực của bạn bè.

He didn't give into temptation.

Anh ấy đã không **chịu thua** trước cám dỗ.

After hours of arguing, I just gave into their plan.

Sau hàng giờ tranh luận, tôi chỉ đành **chấp nhận** kế hoạch của họ.

Sometimes it's okay to give into your cravings.

Đôi khi **chịu thua** trước cơn thèm muốn của mình cũng không sao.

The government refused to give into threats.

Chính phủ đã từ chối **nhượng bộ** các lời đe dọa.