"give a try" بـVietnamese
التعريف
Làm thử một điều gì đó lần đầu tiên hoặc khi chưa chắc chắn về kết quả.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật để khuyến khích hoặc thể hiện ý định thử làm việc gì (‘Tôi sẽ thử’, ‘Bạn nên thử’). Không dùng trong văn bản trang trọng.
أمثلة
You should give a try to this new game.
Bạn nên **thử** trò chơi mới này.
I will give a try at painting this weekend.
Cuối tuần này tôi sẽ **thử làm** tranh vẽ.
Can I give a try at solving this problem?
Tôi có thể **thử** giải quyết vấn đề này không?
I've never cooked Thai food, but I'll give it a try tonight.
Tôi chưa từng nấu món Thái nhưng tối nay sẽ **thử**.
You never know if you'll like it unless you give it a try.
Bạn sẽ không biết mình có thích hay không nếu không **thử**.
Why not give a try at learning a new language this year?
Tại sao không **thử** học một ngôn ngữ mới năm nay?