اكتب أي كلمة!

"give a kick" بـVietnamese

đá một cái

التعريف

Dùng chân đạp ai đó hoặc cái gì đó; không chính thức, cũng có thể mang nghĩa làm ai đó hào hứng hoặc có động lực.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng theo nghĩa đen (đá), nghĩa bóng (làm ai đó hào hứng) thường dùng trong giao tiếp thân mật. Không nhầm với 'kick out' (đuổi ra ngoài).

أمثلة

He gave a kick to the ball.

Anh ấy **đá một cái** vào quả bóng.

Please don't give a kick to the door.

Đừng **đá** cửa nhé.

The horse suddenly gave a kick.

Con ngựa bất ngờ **đá một cái**.

Sometimes, I just need something to give me a kick in the morning.

Đôi khi buổi sáng tôi chỉ cần thứ gì đó để **kích thích tinh thần**.

That spicy food really gave my taste buds a kick!

Món ăn cay đó thật sự đã **làm vị giác tôi bùng nổ**!

The coach's speech gave the team a kick before the big game.

Bài phát biểu của huấn luyện viên **tiếp thêm động lực cho đội** trước trận đấu lớn.