"give a hoot" بـVietnamese
التعريف
Coi một điều gì đó là quan trọng hay quan tâm đến nó; thường dùng để nói ai đó hoàn toàn không quan tâm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn nói, mang tính thân mật. Gần giống với 'care', thường dùng ở câu phủ định như "don’t give a hoot". "Give a damn" mạnh hơn; "give a darn" nhẹ nhàng hơn. Hiếm khi dùng theo nghĩa khẳng định.
أمثلة
He doesn’t give a hoot about what people say.
Anh ấy hoàn toàn không **quan tâm** mọi người nói gì.
I really don’t give a hoot about sports.
Tôi thực sự không **quan tâm** đến thể thao.
Do you give a hoot about this project?
Bạn có **quan tâm** đến dự án này không?
Frankly, I don’t give a hoot what they think.
Thành thật mà nói, tôi hoàn toàn không **để ý** họ nghĩ gì.
You can complain all day—I still won’t give a hoot.
Bạn có thể than phiền cả ngày—tôi vẫn sẽ không **quan tâm** đâu.
Back then, she didn’t give a hoot about the rules.
Hồi đó, cô ấy chẳng **để ý** gì đến các quy tắc.