اكتب أي كلمة!

"gimlets" بـVietnamese

mũi khoan nhỏ (dụng cụ)gimlet (cocktail)

التعريف

Gimlets là dụng cụ nhỏ để khoan lỗ hoặc là tên một loại cocktail pha từ gin và nước cốt chanh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Tùy ngữ cảnh, ‘gimlet’ nói về dụng cụ mộc hoặc loại cocktail; khi nói về đồ uống, thường dùng số nhiều trong bar.

أمثلة

He used two gimlets to make holes in the wood.

Anh ấy dùng hai **mũi khoan nhỏ** để khoan lỗ trên gỗ.

They ordered two gimlets at the bar.

Họ gọi hai ly **gimlet** ở quầy bar.

The carpenter had many gimlets in his toolbox.

Thợ mộc có rất nhiều **mũi khoan nhỏ** trong hộp đồ nghề của mình.

After a long day, she relaxed with a couple of gimlets.

Sau một ngày dài, cô ấy thư giãn với vài ly **gimlet**.

The antique shop had some old gimlets among the tools.

Cửa hàng đồ cổ có vài cái **mũi khoan nhỏ** cũ trong số các dụng cụ.

Bartenders say classic gimlets are making a comeback.

Các bartender nói rằng **gimlet** cổ điển đang được ưa chuộng trở lại.