اكتب أي كلمة!

"gild the lily" بـVietnamese

làm điều thừa thãithêm thắt không cần thiết

التعريف

Trang trí hoặc bổ sung không cần thiết vào thứ đã hoàn hảo, khiến nó trở nên rườm rà hoặc kém đẹp hơn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thành ngữ này thường dùng trong lời khuyên hoặc phê bình, nhất là khi muốn người khác không làm quá lên. Hiếm gặp trong giao tiếp đời thường, phổ biến hơn trong văn viết.

أمثلة

Don't gild the lily—the cake looks perfect already.

Đừng **làm điều thừa thãi**—bánh đã rất hoàn hảo rồi.

Adding more colors to the design would gild the lily.

Thêm nhiều màu nữa vào thiết kế chỉ là **làm điều thừa thãi**.

She tried to gild the lily by putting extra bows on the gift.

Cô ấy cố **làm điều thừa thãi** bằng cách gắn thêm nơ vào món quà.

If you keep editing your essay, you'll just gild the lily and risk ruining it.

Nếu cứ chỉnh sửa bài luận hoài, bạn sẽ chỉ **làm điều thừa thãi** và có thể làm hỏng nó.

Their wedding was beautiful as it was—they really didn't need to gild the lily with more decorations.

Đám cưới của họ vốn đã đẹp rồi—thật sự không cần **làm điều thừa thãi** với nhiều trang trí hơn.

Sometimes less is more—there's no reason to gild the lily when the original is already great.

Đôi khi ít lại tốt hơn—không lý do gì phải **làm điều thừa thãi** khi bản gốc đã tuyệt vời rồi.