اكتب أي كلمة!

"get your wires crossed" بـVietnamese

hiểu lầm nhaubị nhầm lẫn

التعريف

Khi hai hoặc nhiều người không hiểu đúng ý nhau, dẫn đến sự nhầm lẫn hoặc thông tin bị trộn lẫn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, chỉ dùng trong giao tiếp thân mật khi ai đó bị nhầm lẫn hoặc hiểu lầm—not dùng theo nghĩa đen.

أمثلة

I think we got our wires crossed about the meeting time.

Tớ nghĩ chúng ta **hiểu lầm nhau** về thời gian họp rồi.

Sorry, we got our wires crossed about which movie to see.

Xin lỗi, chúng ta đã **hiểu lầm nhau** về bộ phim sẽ xem.

It looks like you and Sarah got your wires crossed about the homework.

Có vẻ bạn và Sarah đã **hiểu lầm nhau** về bài tập về nhà.

We must've got our wires crossed—I showed up an hour early!

Chắc là chúng ta đã **hiểu lầm nhau**—tớ đến sớm hơn một tiếng!

Every time we plan something, we get our wires crossed somehow.

Cứ mỗi lần lên kế hoạch gì, chúng ta lại **hiểu lầm nhau** bằng cách nào đó.

I told him Wednesday, but he thought I meant Thursday—classic case of getting our wires crossed.

Tôi nói với anh ấy là thứ Tư, mà anh ấy cứ nghĩ tôi nói thứ Năm—đúng là một trường hợp **hiểu lầm** điển hình.