"get your hands dirty" بـVietnamese
التعريف
Tự mình tham gia vào công việc, đặc biệt là công việc đòi hỏi nỗ lực hoặc có thể gây bẩn hay khó khăn, thay vì chỉ quan sát hay chỉ đạo.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thông dụng trong văn nói, muốn nhấn mạnh sự tích cực tham gia chứ không chỉ nói hoặc chỉ đạo. Có thể dùng nghĩa đen và nghĩa bóng.
أمثلة
Sometimes you have to get your hands dirty to learn new skills.
Đôi khi bạn phải **xắn tay vào làm** thì mới học được kỹ năng mới.
The manager wanted to get his hands dirty and help with the project.
Quản lý muốn **xắn tay vào làm** và giúp đỡ với dự án.
We need more people willing to get their hands dirty in this job.
Công việc này cần nhiều người **xắn tay vào làm** hơn.
"Don’t just watch—come get your hands dirty with us!"
"Đừng chỉ đứng nhìn—hãy **xắn tay vào làm** với chúng tôi!"
It’s not a glamorous job, but someone has to get their hands dirty.
Đây không phải là công việc hào nhoáng, nhưng phải có người **xắn tay vào làm**.
If you want results, you sometimes have to get your hands dirty and do it yourself.
Nếu muốn có kết quả, đôi khi bạn phải **xắn tay vào làm** và tự làm lấy.