"get your goat" بـVietnamese
التعريف
Diễn tả việc làm ai đó cảm thấy bực mình hoặc khó chịu, thường do những điều nhỏ nhặt lặp đi lặp lại.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm từ thân mật, dùng trong nói chuyện hàng ngày. Có thể thay đổi đại từ để phù hợp với ngữ cảnh. Không liên quan đến động vật.
أمثلة
Loud noises really get my goat.
Tiếng ồn lớn thực sự **chọc tức** tôi.
It gets her goat when people are late.
Cô ấy rất **bực mình** khi mọi người đến muộn.
Why does that little thing get your goat?
Tại sao chuyện nhỏ đó lại **làm bạn bực mình** vậy?
My brother knows exactly how to get my goat.
Anh trai tôi biết chính xác cách **chọc tức** tôi.
Don't let him get your goat—he just wants a reaction.
Đừng để anh ta **chọc tức** bạn—anh ta chỉ muốn thấy bạn phản ứng thôi.
It really gets my goat when people chew loudly in the cinema.
Tôi thực sự **bực mình** khi có người nhai lớn trong rạp chiếu phim.