اكتب أي كلمة!

"get your feet wet" بـIndonesian

bắt đầu thửlàm quen

التعريف

Bắt đầu thử một việc mới để làm quen hoặc tích lũy kinh nghiệm.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Cụm này dùng trong giao tiếp thân mật, khuyến khích ai đó bắt đầu nhẹ nhàng trước khi tiến xa hơn. Không dùng theo nghĩa đen.

أمثلة

It's a good idea to get your feet wet before starting a full-time job.

Trước khi bắt đầu làm việc toàn thời gian, bạn nên **bắt đầu thử** trước.

He wants to get his feet wet in teaching before becoming a full-time teacher.

Anh ấy muốn **làm quen** với nghề dạy học trước khi trở thành giáo viên chính thức.

You can get your feet wet with a short course before enrolling in university.

Bạn có thể **bắt đầu thử** với một khoá học ngắn trước khi vào đại học.

Don’t worry if you make mistakes—just get your feet wet and learn as you go.

Đừng lo nếu bạn mắc lỗi—cứ **bắt đầu thử** và học dần dần.

I had never cooked before, but I decided to get my feet wet with a simple recipe.

Tôi chưa từng nấu ăn nhưng đã quyết định **bắt đầu thử** với một công thức đơn giản.

Volunteering at the animal shelter was a great way for her to get her feet wet and see if she wanted to work with animals.

Tình nguyện ở trại động vật là cách tuyệt vời để cô ấy **làm quen** và xem mình có muốn làm việc với động vật không.