"get your back up" بـVietnamese
التعريف
Cảm thấy tức giận hoặc phòng thủ, thường là khi bạn cảm thấy bị chỉ trích hoặc đe dọa.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thành ngữ không trang trọng, phổ biến ở Anh và Canada. Diễn tả phản ứng khó chịu/phòng thủ khi bị chỉ trích. Không mang nghĩa đen.
أمثلة
Try not to get your back up when someone gives you advice.
Hãy cố gắng đừng **nổi giận** khi ai đó khuyên bạn.
My brother always gets his back up if you call him lazy.
Em trai tôi luôn **nổi giận** nếu bạn gọi nó là lười.
She gets her back up when people question her ideas.
Cô ấy **nổi giận** khi mọi người nghi ngờ ý tưởng của cô.
He really gets his back up over small things—just ignore him.
Anh ấy hay **nổi nóng** vì chuyện nhỏ—mặc kệ anh ấy đi.
Don't get your back up; she's just teasing you.
Đừng **nổi giận**; cô ấy chỉ trêu bạn thôi.
You don't have to get your back up every time someone disagrees with you.
Bạn không cần phải **nổi giận** mỗi khi ai đó không đồng ý với bạn.