"get the runaround" بـIndonesian
التعريف
Khi bạn bị chuyển từ người này sang người khác hoặc bị né tránh mà không có câu trả lời rõ ràng hay sự giúp đỡ.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Cụm từ này mang tính không trang trọng, thường xuất hiện khi làm việc với dịch vụ khách hàng hoặc cơ quan. 'Đùn đẩy' không phải nghĩa đen mà là kiểu tránh né, không trả lời thẳng.
أمثلة
Every time I call, I get the runaround from customer service.
Mỗi lần tôi gọi, tôi chỉ **bị đùn đẩy** từ phía chăm sóc khách hàng.
I just want a straight answer, but I always get the runaround.
Tôi chỉ muốn một câu trả lời rõ ràng, nhưng lúc nào cũng **bị đùn đẩy**.
When I went to the office, they made me get the runaround for hours.
Khi tôi đến văn phòng, họ đã **đùn đẩy** tôi suốt hàng giờ đồng hồ.
I tried to fix my internet, but all I did was get the runaround from the company.
Tôi cố sửa internet nhưng chỉ **bị đùn đẩy** từ phía công ty.
If you keep getting the runaround, ask to speak to a manager.
Nếu bạn tiếp tục **bị đùn đẩy**, hãy yêu cầu gặp quản lý.
Honestly, I'm tired of getting the runaround—can someone actually help me?
Thật lòng thì tôi mệt vì **bị đùn đẩy**—có ai thực sự giúp tôi được không?