اكتب أي كلمة!

"get the better of" بـVietnamese

chiếm ưu thếlấn átthắng

التعريف

Vượt qua, chế ngự hoặc bị cảm xúc kiểm soát.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng để nói về cảm xúc, như 'đừng để tức giận chi phối bạn'. Ít dùng với vật thể, hay hơn trong văn viết hoặc trang trọng.

أمثلة

Don’t let fear get the better of you.

Đừng để nỗi sợ **chiếm ưu thế** bạn.

Her nerves got the better of her during the exam.

Trong kỳ thi, lo lắng đã **lấn át** cô ấy.

My curiosity got the better of me, so I opened the box.

Sự tò mò **chiếm ưu thế**, nên tôi đã mở hộp.

He tried to stay calm, but his anger got the better of him.

Anh ấy cố giữ bình tĩnh nhưng cơn giận đã **lấn át** anh ấy.

Sometimes my impatience gets the better of me when I have to wait.

Đôi lúc khi phải chờ đợi, sự thiếu kiên nhẫn **chiếm ưu thế** trong tôi.

Don’t let your emotions get the better of you in an argument.

Đừng để cảm xúc của bạn **lấn át** trong cuộc tranh luận.