"get rid of" بـVietnamese
التعريف
Loại bỏ, vứt đi hoặc chấm dứt điều gì đó hoặc ai đó không mong muốn hoặc không cần thiết.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, có thể chỉ đồ vật hoặc vấn đề. Thường gặp trong cụm: 'get rid of clutter' (dọn dẹp bớt đồ), 'get rid of a headache' (hết đau đầu). Không dùng cho việc chia tay tích cực. Dùng cho người có thể hàm ý tiêu cực.
أمثلة
I want to get rid of these old shoes.
Tôi muốn **loại bỏ** những đôi giày cũ này.
How can I get rid of this headache?
Làm sao để tôi **thoát khỏi** cơn đau đầu này?
They need to get rid of the broken TV.
Họ cần **vứt bỏ** chiếc TV bị hỏng đó.
I finally managed to get rid of that annoying app on my phone.
Cuối cùng tôi đã **gỡ bỏ** được ứng dụng phiền toái đó trên điện thoại.
Sometimes you just need to get rid of extra stuff and simplify your life.
Đôi khi bạn chỉ cần **loại bỏ** đồ dư thừa và đơn giản hoá cuộc sống.
If you want to get rid of bad habits, start with small changes.
Nếu bạn muốn **loại bỏ** thói quen xấu, hãy bắt đầu từ những thay đổi nhỏ.