اكتب أي كلمة!

"get on with" بـVietnamese

hòa thuận (với ai đó)tiếp tục (làm gì đó)

التعريف

Có quan hệ tốt với ai đó hoặc tiếp tục làm điều gì sau khi bị gián đoạn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, thường dùng trong tiếng Anh Anh. Dùng với người ('get on with my boss') là hòa thuận, còn với việc ('get on with work') là tiếp tục làm. Tiếng Anh Mỹ thường dùng 'get along with' cho nghĩa quan hệ.

أمثلة

She really gets on with her new classmates.

Cô ấy thực sự **hòa thuận** với các bạn cùng lớp mới.

Let's get on with our work now.

Hãy **tiếp tục** công việc của chúng ta nào.

Do you get on with your neighbors?

Bạn có **hòa thuận** với hàng xóm không?

After the break, we need to get on with the presentation.

Sau khi nghỉ, chúng ta cần **tiếp tục** bài thuyết trình.

It's important to get on with people you work with.

Điều quan trọng là phải **hòa thuận** với những người bạn làm việc cùng.

Stop talking and get on with it!

Dừng nói chuyện và **làm tiếp đi**!