"get off on" بـVietnamese
التعريف
Cảm giác hứng thú hoặc khoái cảm rất mạnh đối với một điều gì đó cụ thể; trong một số trường hợp có thể mang nghĩa tình dục.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thuật ngữ thân mật, đôi khi là tiếng lóng; không nên dùng trong môi trường trang trọng. Đừng nhầm với 'get off' nghĩa là 'xuống xe', chỉ sử dụng với người thân hoặc bạn bè.
أمثلة
Some people really get off on scary movies.
Nhiều người thực sự **cảm thấy rất thích thú** với phim kinh dị.
He gets off on solving hard math problems.
Anh ấy **rất hứng thú** với việc giải các bài toán khó.
Do you get off on taking risks?
Bạn có **cảm thấy rất thích thú** khi mạo hiểm không?
Honestly, I just get off on making people laugh.
Thật lòng mà nói, mình chỉ **cảm thấy rất thích thú** khi làm người khác cười.
She really gets off on arguing with authority figures.
Cô ấy thực sự **rất thích** cãi vã với người có quyền lực.
You've gotta wonder why some people get off on being mean online.
Phải tự hỏi vì sao có những người **rất thích thú** khi cư xử xấu trên mạng.