اكتب أي كلمة!

"get into trouble" بـVietnamese

gặp rắc rối

التعريف

Làm điều gì sai hoặc nguy hiểm dẫn đến gặp rắc rối hoặc bị phạt.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, đặc biệt với trẻ con hoặc người gặp rắc rối do hành động của mình. Có thể dùng thêm 'vì' để nói lý do (vd: 'gặp rắc rối vì nói dối').

أمثلة

If you lie, you might get into trouble.

Nếu bạn nói dối, bạn có thể **gặp rắc rối**.

He always gets into trouble at school.

Cậu ấy lúc nào cũng **gặp rắc rối** ở trường.

Don't get into trouble with your parents.

Đừng **gặp rắc rối** với bố mẹ nhé.

She got into trouble for coming home late last night.

Cô ấy **gặp rắc rối** vì về nhà trễ tối qua.

We'd better leave now before we get into trouble.

Chúng ta nên đi ngay bây giờ trước khi **gặp rắc rối**.

I don't want you to get into trouble over something so silly.

Tớ không muốn bạn **gặp rắc rối** vì chuyện nhỏ như thế.