"get inside" بـVietnamese
đi vào bên trongvào trong
التعريف
Đi vào bên trong một nơi như tòa nhà, xe cộ, hoặc phòng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng để ra lệnh hoặc nhắc nhở, ví dụ: 'Đi vào trong đi!'. Dùng cho nhà, xe, không dùng cho đồ vật nhỏ.
أمثلة
Please get inside before it starts to rain.
Làm ơn **đi vào bên trong** trước khi trời mưa.
The children got inside the house quickly.
Bọn trẻ **đã vào trong** nhà rất nhanh.
Can you get inside the car?
Bạn có thể **vào trong** xe không?
Hurry up and get inside—it's freezing out here!
Nhanh lên, **đi vào bên trong** đi—ngoài này lạnh lắm!
If you get inside early, you'll get the best seats.
Nếu bạn **đi vào trong** sớm, bạn sẽ có chỗ ngồi tốt nhất.
You need a code to get inside this building after 10 p.m.
Bạn cần mã để **vào bên trong** tòa nhà này sau 10 giờ tối.