اكتب أي كلمة!

"get fresh" بـVietnamese

hỗn láolả lơi (một cách táo bạo)

التعريف

Diễn tả hành động nói năng hoặc ứng xử hỗn láo, quá đà, hoặc tán tỉnh một cách táo bạo không đúng mực. Thường được dùng trong ngữ cảnh đùa cợt hoặc góp ý nhẹ nhàng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm 'don't get fresh with me' thường để nhắc ai đó đừng hỗn láo hay quá trớn. Tuỳ tình huống có thể chỉ sự láo xược hoặc tán tỉnh không đúng mực.

أمثلة

Don't get fresh with your teacher.

Đừng **hỗn láo** với giáo viên của em.

He tried to get fresh at the party, but she ignored him.

Anh ta cố **lả lơi** ở bữa tiệc, nhưng cô ấy đã phớt lờ.

If you get fresh again, I'll tell your parents.

Nếu em còn **hỗn láo** nữa thì chị sẽ mách bố mẹ đấy.

She told him, 'Don’t get fresh with me,' when he made a rude joke.

Cô ấy bảo anh ta, 'Đừng **hỗn láo** với tôi,' khi anh đùa cợt thô lỗ.

Kids sometimes get fresh when they're tired or upset.

Trẻ con đôi khi **hỗn láo** khi chúng mệt hoặc buồn bực.

You can joke around, but don't get fresh with the boss.

Có thể đùa thôi nhưng đừng **hỗn láo** với sếp nhé.