"get cracking" بـVietnamese
التعريف
Biểu thị việc nhanh chóng bắt đầu làm một việc gì đó; thường dùng để thúc giục hoặc động viên ai đó hành động ngay.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cực kỳ thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để khuyến khích bắt đầu ngay công việc.
أمثلة
It's time to get cracking on your homework.
Đã đến lúc **bắt tay vào làm ngay** bài tập về nhà rồi.
Let's get cracking or we'll be late.
**Bắt tay vào làm ngay** thôi, không là muộn mất.
We should get cracking if we want to finish today.
Nếu muốn hoàn thành hôm nay, chúng ta nên **bắt đầu ngay**.
Alright team, let's get cracking and make this event great!
Được rồi cả nhóm, hãy **bắt tay vào làm ngay** để sự kiện này thật tuyệt vời!
If you want those tickets, you'd better get cracking—they sell out fast.
Nếu muốn có vé, bạn nên **bắt tay vào làm ngay**—chúng bán hết rất nhanh.
We’ve got a lot to do, so let’s get cracking right away.
Chúng ta còn nhiều việc, nên hãy **bắt tay vào làm ngay** đi.