اكتب أي كلمة!

"gestalt" بـIndonesian

gestalt

التعريف

'Gestalt' là khái niệm chỉ việc nhìn nhận một sự vật như một tổng thể hoàn chỉnh, lớn hơn tổng các phần riêng lẻ, thường dùng trong tâm lý học khi nói đến cách não bộ tổ chức các hình ảnh, mẫu hình.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Từ này chủ yếu được dùng trong các lĩnh vực tâm lý học, lý thuyết nghệ thuật hoặc ngữ cảnh học thuật; hiếm thấy trong giao tiếp thông thường. Hay đi kèm như 'liệu pháp gestalt', 'tổng thể gestalt'.

أمثلة

The image as a gestalt is more meaningful than its separate parts.

Hình ảnh dưới dạng một **gestalt** ý nghĩa hơn các phần riêng lẻ.

In psychology, gestalt explains how we see patterns.

Trong tâm lý học, **gestalt** giải thích cách chúng ta nhìn nhận các mẫu hình.

The artist tried to create a unique gestalt in his painting.

Người nghệ sĩ đã cố tạo nên một **gestalt** độc đáo trong bức tranh của mình.

If you step back, the gestalt of the design really pops out.

Nếu bạn lùi lại, **gestalt** của thiết kế sẽ nổi bật lên ngay.

He studied gestalt therapy to help people see their problems as a whole.

Anh ấy học **gestalt** therapy để giúp mọi người nhìn nhận vấn đề theo hướng tổng thể.

Sometimes, you can’t understand the gestalt of a situation until all the facts come out.

Đôi khi bạn sẽ không hiểu được **gestalt** của một tình huống cho đến khi có đầy đủ mọi thông tin.