اكتب أي كلمة!

"germy" بـVietnamese

dính đầy vi trùngbẩn

التعريف

Khi một vật có nhiều vi trùng và có thể khiến bạn bị bệnh, nó được gọi là dính đầy vi trùng hoặc bẩn. Thường nói về những thứ chưa được làm sạch.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'dính đầy vi trùng' mang tính thân mật, thường nói chuyện với trẻ em. Trong văn viết trang trọng nên dùng 'bị nhiễm bẩn', 'không hợp vệ sinh'. Thường ghép với từ 'tay', 'đồ vật', 'bề mặt'.

أمثلة

My hands feel germy after playing outside.

Sau khi chơi ngoài trời, tay tôi cảm thấy **dính đầy vi trùng**.

The kitchen sponge is very germy.

Miếng bọt biển nhà bếp rất **dính đầy vi trùng**.

Don't touch that germy door handle!

Đừng chạm vào tay nắm cửa **dính đầy vi trùng** đó!

After riding the subway, I always feel a bit germy.

Sau khi đi tàu điện ngầm, tôi luôn cảm thấy hơi **dính đầy vi trùng**.

Kids’ toys get really germy if you don’t clean them often.

Đồ chơi trẻ em sẽ rất **dính đầy vi trùng** nếu bạn không vệ sinh thường xuyên.

The hotel remote was so germy, I covered it with a tissue to use it.

Điều khiển từ xa ở khách sạn quá **dính đầy vi trùng** nên tôi phải dùng khăn giấy để bọc lại khi sử dụng.