اكتب أي كلمة!

"geothermal" بـVietnamese

địa nhiệt

التعريف

Liên quan đến nhiệt xuất phát từ bên trong lòng đất, thường được dùng để tạo năng lượng hoặc sưởi ấm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm từ như 'năng lượng địa nhiệt', 'nhà máy địa nhiệt', 'hệ thống sưởi địa nhiệt'. Là thuật ngữ chuyên ngành, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

Geothermal energy is used to produce electricity.

Năng lượng **địa nhiệt** được dùng để sản xuất điện.

A geothermal power plant gathers heat from deep underground.

Nhà máy điện **địa nhiệt** thu thập nhiệt từ sâu dưới lòng đất.

Some homes use geothermal heating instead of gas or oil.

Một số ngôi nhà sử dụng hệ thống sưởi **địa nhiệt** thay vì dùng gas hoặc dầu.

I read that Iceland gets most of its power from geothermal sources.

Tôi đọc được rằng Iceland lấy phần lớn điện năng từ các nguồn **địa nhiệt**.

If you're interested in clean energy, check out geothermal technology.

Nếu bạn quan tâm đến năng lượng sạch, hãy tìm hiểu về công nghệ **địa nhiệt**.

Unlike solar or wind, geothermal energy doesn't depend on the weather.

Khác với năng lượng mặt trời hay gió, năng lượng **địa nhiệt** không phụ thuộc vào thời tiết.