اكتب أي كلمة!

"genuinely" بـVietnamese

thật lòngthật sựchân thành

التعريف

Khi ai đó làm gì một cách thật lòng, không giả vờ hay giả tạo. Thể hiện sự thành thật và chân thành.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'thật lòng', 'chân thành' dùng để nhấn mạnh sự thành thật trong cảm xúc hoặc ý định, như 'thật lòng vui mừng', 'chân thành quan tâm'. Trang trọng và sâu sắc hơn 'thật sự'.

أمثلة

I am genuinely happy for you.

Tôi **thật lòng** vui mừng cho bạn.

He genuinely cares about his friends.

Anh ấy **thật lòng** quan tâm đến bạn bè của mình.

Are you genuinely interested in this job?

Bạn có **thật sự** quan tâm đến công việc này không?

She was genuinely surprised by the party.

Cô ấy đã **thật sự** ngạc nhiên với bữa tiệc.

I genuinely didn’t expect to win the prize.

Tôi **thật sự** không nghĩ mình sẽ nhận được giải thưởng.

If you genuinely need help, just ask me.

Nếu bạn **thật sự** cần giúp đỡ, cứ hỏi tôi.