اكتب أي كلمة!

"gentles" بـVietnamese

ấu trùng ruồi (mồi câu cá)

التعريف

Từ này thường chỉ các ấu trùng ruồi được dùng làm mồi câu cá. Trong văn học cổ, 'gentles' còn có nghĩa là những người nhã nhặn hay quý tộc, nhưng nghĩa này hiện rất hiếm gặp.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Ngày nay, từ này hầu như chỉ dùng cho mồi câu (ấu trùng). Ý nghĩa 'người nhã nhặn/quý tộc' chỉ xuất hiện trong văn học cổ điển và hiếm khi gặp.

أمثلة

Fishermen often use gentles as bait to catch fish.

Ngư dân thường dùng **ấu trùng ruồi** làm mồi câu cá.

I bought a box of gentles from the bait shop before fishing.

Tôi đã mua một hộp **ấu trùng ruồi** ở cửa hàng mồi câu trước khi đi câu.

The gentles wriggled inside the container.

**Ấu trùng ruồi** bò lúc nhúc trong hộp.

Some anglers swear that red gentles attract more fish than white ones.

Một số cần thủ tin rằng **ấu trùng ruồi** đỏ thu hút cá nhiều hơn loại trắng.

You don't see many actors addressing the audience as 'good gentles' these days—it's very Shakespearean.

Ngày nay hiếm khi thấy diễn viên gọi khán giả là 'các **gentles** tốt bụng'—rất đậm chất Shakespeare.

If you run out of worms, you can always use gentles for bait instead.

Nếu bạn hết giun, bạn vẫn có thể dùng **ấu trùng ruồi** làm mồi thay thế.