اكتب أي كلمة!

"gentleman" بـVietnamese

quý ông

التعريف

Quý ông là người đàn ông cư xử lịch thiệp, tôn trọng và có phép tắc. Cũng dùng như cách gọi trang trọng hoặc cổ điển cho nam giới.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Hiện nay chủ yếu nói về cách cư xử, không phải địa vị xã hội. Thường dùng trong cụm như 'be a gentleman', 'like a gentleman', hoặc giới thiệu 'ladies and gentlemen'; nghe trang trọng hoặc hơi cổ điển tuỳ ngữ cảnh.

أمثلة

He is a gentleman and always opens the door for others.

Anh ấy là một **quý ông** và luôn mở cửa cho người khác.

That gentleman in the black coat is my teacher.

**Quý ông** mặc áo khoác đen đó là thầy tôi.

Please help the old gentleman with his bags.

Làm ơn giúp **quý ông** già mang túi của ông ấy.

Come on, be a gentleman and let her go first.

Nào, hãy làm một **quý ông** và để cô ấy đi trước.

He handled the whole situation like a gentleman.

Anh ấy đã xử lý mọi việc như một **quý ông**.

Ladies and gentlemen, thank you for coming tonight.

Quý bà và **quý ông**, xin cảm ơn vì đã đến tối nay.