"genetic lottery" بـVietnamese
التعريف
'Xổ số di truyền' là cách nói không trang trọng để chỉ sự ngẫu nhiên khi gen được truyền từ cha mẹ sang con cái, quyết định ngoại hình hoặc sức khỏe di truyền. Nó cho thấy những đặc điểm di truyền là vấn đề may mắn, giống như trò xổ số.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Không trang trọng; thường dùng khi nói về đặc điểm bẩm sinh, tài năng hoặc sức khỏe di truyền. Hay xuất hiện trong cụm 'trúng xổ số di truyền'. Không dùng trong môi trường khoa học hay trang trọng.
أمثلة
Some people seem to win the genetic lottery with perfect hair and bright eyes.
Một số người dường như đã trúng **xổ số di truyền** với mái tóc đẹp và đôi mắt sáng.
Height is often decided by the genetic lottery.
Chiều cao thường do **xổ số di truyền** quyết định.
You can't control the genetic lottery you are born with.
Bạn không thể kiểm soát **xổ số di truyền** mà mình sinh ra.
She always jokes that she won the genetic lottery because she never gets sick.
Cô ấy luôn đùa rằng mình đã trúng **xổ số di truyền** vì chưa bao giờ bị ốm.
If intelligence is just a genetic lottery, what does that mean for effort?
Nếu trí thông minh chỉ là **xổ số di truyền**, thì nỗ lực có ý nghĩa gì?
No matter how hard you train, the genetic lottery still plays a part in athletic success.
Dù tập luyện chăm chỉ đến đâu, **xổ số di truyền** vẫn ảnh hưởng đến thành công thể thao.