"generalization" بـVietnamese
التعريف
Khái quát hoá là việc đưa ra một nhận xét hoặc ý kiến áp dụng cho nhiều trường hợp dựa trên một vài ví dụ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Khái quát hóa' dùng nhiều trong học thuật hoặc đời thường. Đôi khi mang nghĩa tiêu cực nếu dựa trên ít ví dụ ('khái quát hóa quá mức'). Thường đi với các cụm như 'đưa ra khái quát hóa', 'khái quát hóa nguy hiểm'. Phân biệt với 'định kiến' là từ luôn có nghĩa xấu.
أمثلة
That is a big generalization about teenagers.
Đó là một **khái quát hoá** lớn về thanh thiếu niên.
People often make generalizations about other cultures.
Mọi người thường đưa ra những **khái quát hoá** về các nền văn hoá khác.
Be careful with generalizations; not everyone is the same.
Hãy cẩn thận với các **khái quát hoá**; không phải ai cũng giống nhau.
It's easy to fall into the trap of making quick generalizations.
Rất dễ rơi vào cái bẫy đưa ra **khái quát hoá** vội vàng.
Her comment was just a harmless generalization, not meant to offend anyone.
Nhận xét của cô ấy chỉ là một **khái quát hoá** vô hại, không nhằm làm ai buồn.
We should avoid making generalizations based on one bad experience.
Chúng ta nên tránh rơi vào **khái quát hoá** chỉ vì một trải nghiệm tệ.